distribution list

Học thuật
Thân thiện
distribution list

The manager adds new contacts to the distribution list.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh sách phân phối: Một danh sách chứa các tên, địa chỉ (thường email, địa chỉ bưu điện) hoặc thông tin liên hệ của những người hoặc nhóm sẽ nhận được cùng một thông tin, tài liệu hoặc thông báo. Mục đích để phân phối thông tin một cách hiệu quả đồng loạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please add my new email address to the project's distribution list. (Vui lòng thêm địa chỉ email mới của tôi vào danh sách phân phối của dự án.)
    • The newsletter is sent to a distribution list of over 10,000 subscribers. (Bản tin được gửi đến một danh sách phân phối với hơn 10.000 người đăng ký.)
    • I was removed from the internal announcement distribution list. (Tôi đã bị xóa khỏi danh sách phân phối thông báo nội bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To manage/maintain a distribution list": Quản lý/duy trì một danh sách phân phối.

    • Her job is to maintain the company's global distribution list for press releases. (Công việc của ấy duy trì danh sách phân phối toàn cầu của công ty cho các thông cáo báo chí.)
  • "To be on/off a distribution list": Có mặt/vắng mặt trong một danh sách phân phối.

    • Make sure you are on the correct distribution list to receive the meeting minutes. (Hãy đảm bảo bạn trong danh sách phân phối chính xác để nhận biên bản cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mailing list (n): Danh sách gửi thư (thư điện tử hoặc thư tay). Đây một khái niệm rất gần, thường được dùng thay thế cho "distribution list" trong ngữ cảnh email.
  • Contact list (n): Danh sách liên lạc. phạm vi rộng hơn, không nhất thiết chỉ dùng để phân phối thông tin đồng loạt.
  • Recipient list (n): Danh sách người nhận. Nhấn mạnh vào phía tiếp nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Mailing list: danh sách gửi thư.
  • Dispatch list: danh sách phân phát (thường dùng trong logistics, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "distribution list" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "distribution list".)

distribution list

The manager adds new contacts to the distribution list.

Noun
  1. danh sách phân phối